頑狹短局 wán xiá duǎn jú · ngoan hiệp đoản cục Hán Việt: ngoan hiệp đoản cục · Pinyin: wán xiá duǎn jú Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 狹 (hiệp) + 短 (đoản) + 局 (cục)Pinyinwán xiá duǎn júHán Việtngoan hiệp đoản cụcCấu tạo頑 + 狹 + 短 + 局 · ngoan + hiệp + đoản + cục nghĩa thành phần: ngoan + hiệp + đoản + cục