頑皮女孩

ngoan bì nữ hài

Hán Việt: ngoan bì nữ hài

Tổng quan

đưa trẻ thích nô đùa ầm ĩ; người đàn bà thích nô đùa ầm ĩ, trò nô đùa ầm ĩ; trò chơi ầm ĩ ((cũng) game of romps), nô đùa ầm ĩ, (từ lóng) thắng một cách dễ dàng (đua ngựa), thi đỗ dễ dàng

Cấu tạo: (ngoan) + (bì) + (nữ) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa trẻ thích nô đùa ầm ĩ; người đàn bà thích nô đùa ầm ĩ, trò nô đùa ầm ĩ; trò chơi ầm ĩ ((cũng) game of romps), nô đùa ầm ĩ, (từ lóng) thắng một cách dễ dàng (đua ngựa), thi đỗ dễ dàng