頑皮賊骨 wán pí zéi gǔ · ngoan bì tặc cốt Hán Việt: ngoan bì tặc cốt · Pinyin: wán pí zéi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 皮 (bì) + 賊 (tặc) + 骨 (cốt)Pinyinwán pí zéi gǔHán Việtngoan bì tặc cốtCấu tạo頑 + 皮 + 賊 + 骨 · ngoan + bì + tặc + cốt nghĩa thành phần: ngoan + bì + tặc + cốt