頑鐵生光 wán tiě shēng guāng · ngoan thiết sanh quang Hán Việt: ngoan thiết sanh quang · Pinyin: wán tiě shēng guāng Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 鐵 (thiết) + 生 (sanh) + 光 (quang)Pinyinwán tiě shēng guāngHán Việtngoan thiết sanh quangCấu tạo頑 + 鐵 + 生 + 光 · ngoan + thiết + sanh + quang nghĩa thành phần: ngoan + thiết + sanh + quang