頓挫抑揚

dùn cuò yì yáng đốn tỏa ức dương

Hán Việt: đốn tỏa ức dương · Pinyin: dùn cuò yì yáng

Tổng quan

nhịp điệu | ngữ điệu

Cấu tạo: (đốn) + (tỏa) + (ức) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhịp điệu | ngữ điệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容詩文作品或音樂聲響高低轉折,和諧而有節奏。也作「抑揚頓挫」。

Eng

  • CC-CEDICT cadence|modulation
  • Cihui cadence; modulation