頓改前非 đốn cải tiền phi Hán Việt: đốn cải tiền phi Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 改 (cải) + 前 (tiền) + 非 (phi)Hán Việtđốn cải tiền phiCấu tạo頓 + 改 + 前 + 非 · đốn + cải + tiền + phi nghĩa thành phần: đốn + cải + tiền + phi Nghĩa EngCihui 頓改前非 ùngǎiqiánfēi v.o. abruptly reform oneself