頓斯科伊 dùn sī kē yī · đốn tư khoa y Hán Việt: đốn tư khoa y · Pinyin: dùn sī kē yī Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 伊 (y)Pinyindùn sī kē yīHán Việtđốn tư khoa yCấu tạo頓 + 斯 + 科 + 伊 · đốn + tư + khoa + y nghĩa thành phần: đốn + tư + khoa + y