頓綱振紀 dùn gāng zhèn jì · đốn cương chấn kỉ Hán Việt: đốn cương chấn kỉ · Pinyin: dùn gāng zhèn jì Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 綱 (cương) + 振 (chấn) + 紀 (kỉ)Pinyindùn gāng zhèn jìHán Việtđốn cương chấn kỉCấu tạo頓 + 綱 + 振 + 紀 · đốn + cương + chấn + kỉ nghĩa thành phần: đốn + cương + chấn + kỉ