頓足椎胸 dùn zú zhuī xiōng · đốn túc truy hung Hán Việt: đốn túc truy hung · Pinyin: dùn zú zhuī xiōng Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 足 (túc) + 椎 (truy) + 胸 (hung)Pinyindùn zú zhuī xiōngHán Việtđốn túc truy hungCấu tạo頓 + 足 + 椎 + 胸 · đốn + túc + truy + hung nghĩa thành phần: đốn + túc + truy + hung