頓首再拜 dùn shǒu zài bài · đốn thủ tái bái Hán Việt: đốn thủ tái bái · Pinyin: dùn shǒu zài bài Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 首 (thủ) + 再 (tái) + 拜 (bái)Pinyindùn shǒu zài bàiHán Việtđốn thủ tái báiCấu tạo頓 + 首 + 再 + 拜 · đốn + thủ + tái + bái nghĩa thành phần: đốn + thủ + tái + bái