領事任期

lĩnh sự nhâm kì

Hán Việt: lĩnh sự nhâm kì

Tổng quan

chức lãnh sự, toà lãnh sự, (sử học) chế độ tổng tài (Pháp), chức chấp chính tối cao (cổ La,mã)

Cấu tạo: (lĩnh) + (sự) + (nhâm) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức lãnh sự, toà lãnh sự, (sử học) chế độ tổng tài (Pháp), chức chấp chính tối cao (cổ La,mã)