領先位置 lǐng xiān wèi zhi · lĩnh tiên vị trí Hán Việt: lĩnh tiên vị trí · Pinyin: lǐng xiān wèi zhi Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 先 (tiên) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinlǐng xiān wèi zhiHán Việtlĩnh tiên vị tríCấu tạo領 + 先 + 位 + 置 · lĩnh + tiên + vị + trí nghĩa thành phần: lĩnh + tiên + vị + trí