領土要求

lǐng tǔ yāo qiú lĩnh thổ yếu cầu

Hán Việt: lĩnh thổ yếu cầu · Pinyin: lǐng tǔ yāo qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (thổ) + (yếu) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領土要求 ǐngtǔ yāoqiú n. territorial claim