領導有方

lĩnh đạo hữu phương

Hán Việt: lĩnh đạo hữu phương

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (đạo) + (hữu) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帶領或輔導得法。如:「本校今年得到教育局評鑑特優,全賴校長領導有方。」

Eng

  • Cihui 領導有方 ǐngdǎoyǒufāng f.e. lead wisely