領導核心 lĩnh đạo hạch tâm Hán Việt: lĩnh đạo hạch tâm Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 核 (hạch) + 心 (tâm)Hán Việtlĩnh đạo hạch tâmCấu tạo領 + 導 + 核 + 心 · lĩnh + đạo + hạch + tâm nghĩa thành phần: lĩnh + đạo + hạch + tâm Nghĩa EngCihui 領導核心 ǐngdǎo héxīn n. leading nucleus/core