領導繼承

lĩnh đạo kế thừa

Hán Việt: lĩnh đạo kế thừa

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (đạo) + (kế) + (thừa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領導繼承 ǐngdǎo jìchéng n. leadership succession