領會不能 lĩnh hội bất năng Hán Việt: lĩnh hội bất năng Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 會 (hội) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtlĩnh hội bất năngCấu tạo領 + 會 + 不 + 能 · lĩnh + hội + bất + năng nghĩa thành phần: lĩnh + hội + bất + năng