領某人蔘觀 lĩnh mỗ nhân sâm quan Hán Việt: lĩnh mỗ nhân sâm quan Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 蔘 (sâm) + 觀 (quan)Hán Việtlĩnh mỗ nhân sâm quanCấu tạo領 + 某 + 人 + 蔘 + 觀 · lĩnh + mỗ + nhân + sâm + quan nghĩa thành phần: lĩnh + mỗ + nhân + sâm + quan