領鞭毛蟲 lǐngbiānmáochóng · lĩnh tiên mao trùng Hán Việt: lĩnh tiên mao trùng · Pinyin: lǐngbiānmáochóng Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 蟲 (trùng)PinyinlǐngbiānmáochóngHán Việtlĩnh tiên mao trùngCấu tạo領 + 鞭 + 毛 + 蟲 · lĩnh + tiên + mao + trùng nghĩa thành phần: lĩnh + tiên + mao + trùng Nghĩa EngCihui choanoflagellate