頞温缚拏

át ôn phược noa

Hán Việt: át ôn phược noa

Tổng quan

át ôn phọc nã (地名)(溫或濕之誤)Asvakarṇa,山名。譯曰馬耳。山狀似彼。見名義集三。☸

Cấu tạo: (át) + (ôn) + (phược) + (noa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui át ôn phọc nã (地名)(溫或濕之誤)Asvakarṇa,山名。譯曰馬耳。山狀似彼。見名義集三。☸