頞湿婆庾阇

át thấp bà dữu đồ

Hán Việt: át thấp bà dữu đồ

Tổng quan

át thấp bà dữu xà (雜語)Asvayuj,譯曰七月。見西域記二,梵語雜名。☸

Cấu tạo: (át) + 湿 (thấp) + (bà) + (dữu) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui át thấp bà dữu xà (雜語)Asvayuj,譯曰七月。見西域記二,梵語雜名。☸