頡利可汗 xié lì kě hàn · hiệt lợi khả hãn Hán Việt: hiệt lợi khả hãn · Pinyin: xié lì kě hàn Tổng quan Cấu tạo: 頡 (hiệt) + 利 (lợi) + 可 (khả) + 汗 (hãn)Pinyinxié lì kě hànHán Việthiệt lợi khả hãnCấu tạo頡 + 利 + 可 + 汗 · hiệt + lợi + khả + hãn nghĩa thành phần: hiệt + lợi + khả + hãn