頭一無二 tóu yī wú èr · đầu nhất vô nhị Hán Việt: đầu nhất vô nhị · Pinyin: tóu yī wú èr Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 無 (vô) + 二 (nhị)Pinyintóu yī wú èrHán Việtđầu nhất vô nhịCấu tạo頭 + 一 + 無 + 二 · đầu + nhất + vô + nhị nghĩa thành phần: đầu + nhất + vô + nhị