頭上末下

tóu shàng mò xià đầu thượng mạt hạ

Hán Việt: đầu thượng mạt hạ · Pinyin: tóu shàng mò xià

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thượng) + (mạt) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第一次。《紅樓夢》第九一回:「舅爺頭上末下的來,留在咱們這裡吃了飯再去罷!」