頭兒腦兒

tóu r nǎo rđầu nhi não nhi

Hán Việt: đầu nhi não nhi · Pinyin: tóu r nǎo r

Tổng quan

nhân vật đứng đầu; nhân vật quan trọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指头面人物。

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 兒 (nhi) + 腦 (não) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đứng đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指头面人物。

Eng

  • Cihui leading figure; bigwig

Từ liên quan

Gần nghĩa

脑儿酒 · 腦兒酒