頭向前的

đầu hướng tiền đích

Hán Việt: đầu hướng tiền đích

Tổng quan

đâm đầu xuống, đâm đầu vào, hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ

Cấu tạo: (đầu) + (hướng) + (tiền) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đâm đầu xuống, đâm đầu vào, hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ