頭尾相撞 tóu wěi xiāng zhuàng · đầu vĩ tương chàng Hán Việt: đầu vĩ tương chàng · Pinyin: tóu wěi xiāng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 尾 (vĩ) + 相 (tương) + 撞 (chàng)Pinyintóu wěi xiāng zhuàngHán Việtđầu vĩ tương chàngCấu tạo頭 + 尾 + 相 + 撞 · đầu + vĩ + tương + chàng nghĩa thành phần: đầu + vĩ + tương + chàng