頭扭下來 tóu niǔ xià lái · đầu nữu hạ lai Hán Việt: đầu nữu hạ lai · Pinyin: tóu niǔ xià lái Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 扭 (nữu) + 下 (hạ) + 來 (lai)Pinyintóu niǔ xià láiHán Việtđầu nữu hạ laiCấu tạo頭 + 扭 + 下 + 來 · đầu + nữu + hạ + lai nghĩa thành phần: đầu + nữu + hạ + lai