頭昏腦脹

tóu hūn nǎo zhàng đầu hôn não trướng

Hán Việt: đầu hôn não trướng · Pinyin: tóu hūn nǎo zhàng

Tổng quan

chóng mặt | đầu óc quay cuồng

Cấu tạo: (đầu) + (hôn) + (não) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chóng mặt | đầu óc quay cuồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭部昏暈,心思不清。如:「這太陽晒得我頭昏腦脹的。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to feel giddy; to feel dizzy; one's head spins
  • Cihui 頭昏腦脹 óuhūnnǎozhàng f.e. dizzy and befuddled