頭暈發作 tóu yūn fā zuò · đầu vựng phát tác Hán Việt: đầu vựng phát tác · Pinyin: tóu yūn fā zuò Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 暈 (vựng) + 發 (phát) + 作 (tác)Pinyintóu yūn fā zuòHán Việtđầu vựng phát tácCấu tạo頭 + 暈 + 發 + 作 · đầu + vựng + phát + tác nghĩa thành phần: đầu + vựng + phát + tác