頭有羽冠 tóu yǒu yǔ guàn · đầu hữu vũ quan Hán Việt: đầu hữu vũ quan · Pinyin: tóu yǒu yǔ guàn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 有 (hữu) + 羽 (vũ) + 冠 (quan)Pinyintóu yǒu yǔ guànHán Việtđầu hữu vũ quanCấu tạo頭 + 有 + 羽 + 冠 · đầu + hữu + vũ + quan nghĩa thành phần: đầu + hữu + vũ + quan