頭梢自領
đầu sao tự lĩnh
Hán Việt: đầu sao tự lĩnh · Pinyin: tóu shāo zì lǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自己拉扯頭髮。比喻人自討苦吃,自找麻煩。元.關漢卿《調風月》第三折:「這妮子更敢有四星,把體面妝沉,把頭梢自領。」也作「頭稍自領」。
Hán Việt: đầu sao tự lĩnh · Pinyin: tóu shāo zì lǐng