頭沒杯案 tóu mò bēi àn · đầu một bôi án Hán Việt: đầu một bôi án · Pinyin: tóu mò bēi àn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 沒 (một) + 杯 (bôi) + 案 (án)Pinyintóu mò bēi ànHán Việtđầu một bôi ánCấu tạo頭 + 沒 + 杯 + 案 · đầu + một + bôi + án nghĩa thành phần: đầu + một + bôi + án