頭焦額爛

tóu jiāo é làn đầu tiêu ngạch lạn

Hán Việt: đầu tiêu ngạch lạn · Pinyin: tóu jiāo é làn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tiêu) + (ngạch) + (lạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「焦頭爛額」。見「焦頭爛額」條。01.清.吳廷華〈沈孝子行〉:「甯死肯任母殯燬,頭焦額爛膚不完。」