頭版新聞 tóu bǎn xīn wén · đầu bản tân văn Hán Việt: đầu bản tân văn · Pinyin: tóu bǎn xīn wén Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 版 (bản) + 新 (tân) + 聞 (văn)Pinyintóu bǎn xīn wénHán Việtđầu bản tân vănCấu tạo頭 + 版 + 新 + 聞 · đầu + bản + tân + văn nghĩa thành phần: đầu + bản + tân + văn