頭皮按摩 tóu pí àn mó · đầu bì án ma Hán Việt: đầu bì án ma · Pinyin: tóu pí àn mó Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 皮 (bì) + 按 (án) + 摩 (ma)Pinyintóu pí àn móHán Việtđầu bì án maCấu tạo頭 + 皮 + 按 + 摩 · đầu + bì + án + ma nghĩa thành phần: đầu + bì + án + ma