頭破血淋 tóu pò xuè lín · đầu phá huyết lâm Hán Việt: đầu phá huyết lâm · Pinyin: tóu pò xuè lín Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 破 (phá) + 血 (huyết) + 淋 (lâm)Pinyintóu pò xuè línHán Việtđầu phá huyết lâmCấu tạo頭 + 破 + 血 + 淋 · đầu + phá + huyết + lâm nghĩa thành phần: đầu + phá + huyết + lâm