頭緒繁多 đầu tự phồn đa Hán Việt: đầu tự phồn đa Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 緒 (tự) + 繁 (phồn) + 多 (đa)Hán Việtđầu tự phồn đaCấu tạo頭 + 緒 + 繁 + 多 · đầu + tự + phồn + đa nghĩa thành phần: đầu + tự + phồn + đa Nghĩa EngCihui 頭緒繁多 óuxù fánduō v.p. too many leads and clues; confusing