頭腦冷靜

tóu nǎo lěng jìng đầu não lãnh tĩnh

Hán Việt: đầu não lãnh tĩnh · Pinyin: tóu nǎo lěng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (não) + (lãnh) + (tĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頭腦冷靜 óunǎo lěngjìng v.p. have a cool head