頭腦好的 đầu não hảo đích Hán Việt: đầu não hảo đích Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 好 (hảo) + 的 (đích)Hán Việtđầu não hảo đíchCấu tạo頭 + 腦 + 好 + 的 · đầu + não + hảo + đích nghĩa thành phần: đầu + não + hảo + đích Nghĩa EngCihui longheaded