头蓬面垢

tóu péng miàn gòu đầu bồng diện cấu

Hán Việt: đầu bồng diện cấu · Pinyin: tóu péng miàn gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (bồng) + (diện) + (cấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「蓬頭垢面」。見「蓬頭垢面」條。01.宋.葉紹翁《四朝聞見錄.乙集.三王得》:「三王得,不知何許人,亦無姓名。帶杭音,額角中有刺字,意揀罷軍員也。頭蓬面垢,或數日不食,莫跡其止宿。」<a name="垢面蓬頭"> </a>