頭足倒置 tóu zú dào zhì · đầu túc đảo trí Hán Việt: đầu túc đảo trí · Pinyin: tóu zú dào zhì Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 足 (túc) + 倒 (đảo) + 置 (trí)Pinyintóu zú dào zhìHán Việtđầu túc đảo tríCấu tạo頭 + 足 + 倒 + 置 · đầu + túc + đảo + trí nghĩa thành phần: đầu + túc + đảo + trí Nghĩa EngCihui 頭足倒置 óuzúdàozhì f.e. turn everything upside down