頭足異所

tóu zú yì suǒ đầu túc dị sở

Hán Việt: đầu túc dị sở · Pinyin: tóu zú yì suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (túc) + (dị) + (sở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭和腳被分開在不同的地方。指遭殺戮分屍。漢.劉向《說苑.卷一七.雜言》:「武王伐紂,四子身死牧之野,頭足異所。」也作「頭足異處」、「首足異處」。