頭道針梳 tóu dào zhēn shū · đầu đạo châm sơ Hán Việt: đầu đạo châm sơ · Pinyin: tóu dào zhēn shū Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 道 (đạo) + 針 (châm) + 梳 (sơ)Pinyintóu dào zhēn shūHán Việtđầu đạo châm sơCấu tạo頭 + 道 + 針 + 梳 · đầu + đạo + châm + sơ nghĩa thành phần: đầu + đạo + châm + sơ