頭部特寫 đầu bộ đặc tả Hán Việt: đầu bộ đặc tả Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 部 (bộ) + 特 (đặc) + 寫 (tả)Hán Việtđầu bộ đặc tảCấu tạo頭 + 部 + 特 + 寫 · đầu + bộ + đặc + tả nghĩa thành phần: đầu + bộ + đặc + tả Nghĩa EngCihui talking head