頭部聯胎 đầu bộ liên thai Hán Việt: đầu bộ liên thai Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 部 (bộ) + 聯 (liên) + 胎 (thai)Hán Việtđầu bộ liên thaiCấu tạo頭 + 部 + 聯 + 胎 · đầu + bộ + liên + thai nghĩa thành phần: đầu + bộ + liên + thai Nghĩa EngCihui cephalodymus