頭面人物

tóu miàn rén wù đầu diện nhân vật

Hán Việt: đầu diện nhân vật · Pinyin: tóu miàn rén wù

Tổng quan

nhân vật lãnh đạo | người quan trọng

Cấu tạo: (đầu) + (diện) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân vật lãnh đạo | người quan trọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會上有權勢、有名氣的人物。如:「我們惹不起這種頭面人物。」

Eng

  • CC-CEDICT leading figure|bigwig
  • Cihui 頭面人物 óumiàn rénwù n. bigwig M:ge/¹míng/²wèi