頭飛鼻飲 tóu fēi bí yǐn · đầu phi tị ẩm Hán Việt: đầu phi tị ẩm · Pinyin: tóu fēi bí yǐn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 飛 (phi) + 鼻 (tị) + 飲 (ẩm)Pinyintóu fēi bí yǐnHán Việtđầu phi tị ẩmCấu tạo頭 + 飛 + 鼻 + 飲 · đầu + phi + tị + ẩm nghĩa thành phần: đầu + phi + tị + ẩm