頭髮亂蓬蓬
đầu phát loạn bồng bồng
Hán Việt: đầu phát loạn bồng bồng · Pinyin: tóu fǎ luàn péng péng
Tổng quan
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 亂 (loạn) + 蓬 (bồng) + 蓬 (bồng)
Hán Việt: đầu phát loạn bồng bồng · Pinyin: tóu fǎ luàn péng péng
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 亂 (loạn) + 蓬 (bồng) + 蓬 (bồng)