頰上三毛 jiá shàng sān máo · giáp thượng tam mao Hán Việt: giáp thượng tam mao · Pinyin: jiá shàng sān máo Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 上 (thượng) + 三 (tam) + 毛 (mao)Pinyinjiá shàng sān máoHán Việtgiáp thượng tam maoCấu tạo頰 + 上 + 三 + 毛 · giáp + thượng + tam + mao nghĩa thành phần: giáp + thượng + tam + mao